đồng đẳng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cùng một cấp bậc, mức độ hoặc vị thế: "đồng đẳng" mô tả sự tương đương về địa vị, trình độ, hoặc giá trị giữa các sự vật, hiện tượng, con người.
- (Hóa học) Cùng một dãy với nhau: "đồng đẳng" chỉ các hợp chất hữu cơ có cùng công thức tổng quát, có tính chất hóa học tương tự và khác nhau một hoặc nhiều nhóm methylene (CH₂).
Ví dụ sử dụng
Tính từ (xã hội):
- Hai người bạn này có địa vị đồng đẳng trong công ty. (Hai người bạn này có cùng một cấp bậc trong công ty.)
- Trong cuộc tranh luận, họ trao đổi với nhau trên tinh thần đồng đẳng. (Họ trao đổi với nhau dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau về vị thế ngang nhau.)
Tính từ (hóa học):
- Metan và etan là hai chất đồng đẳng của nhau. (Metan và etan thuộc cùng một dãy, khác nhau một nhóm CH₂.)
- Dãy đồng đẳng của ankan có công thức chung là CₙH₂ₙ₊₂. (Các ankan là đồng đẳng với nhau, có công thức tổng quát như trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đồng đẳng hóa": quá trình làm cho các yếu tố trở nên ngang bằng, tương đương nhau.
- Chính sách giáo dục hướng tới đồng đẳng hóa cơ hội học tập. (Chính sách nhằm tạo ra cơ hội học tập ngang bằng cho mọi người.)
"quyền đồng đẳng": quyền được đối xử ngang nhau, không phân biệt.
- Mọi công dân đều có quyền đồng đẳng trước pháp luật. (Mọi công dân đều có quyền được đối xử bình đẳng trước pháp luật.)
Biến thể và từ gần giống
Đẳng cấp (danh từ): cấp bậc, thứ hạng trong một hệ thống phân tầng.
- Anh ấy thuộc đẳng cấp cao trong xã hội. (Anh ấy có vị thế cao trong xã hội.)
Bất đồng đẳng (tính từ): không ngang nhau, chênh lệch — trái nghĩa của đồng đẳng.
- Sự phân bố tài nguyên bất đồng đẳng gây ra bất công. (Sự phân bố tài nguyên không công bằng gây ra bất công.)
Từ đồng nghĩa
- Bình đẳng: có cùng quyền lợi và nghĩa vụ, không phân biệt.
- Tương đương: có cùng giá trị, chức năng hoặc mức độ.
- Ngang hàng: cùng một cấp bậc, vị thế xã hội.
Thành ngữ liên quan
- Đồng đẳng tương ứng: chỉ sự tương xứng, phù hợp giữa các yếu tố.
- Hai bên đạt được thỏa thuận đồng đẳng tương ứng về lợi ích. (Hai bên đạt được thỏa thuận với lợi ích ngang nhau, phù hợp.)